Cách làm
- Ướp dải ba chỉ heo với nước mắm, muối, tiêu, tỏi và hành tím ít nhất 2 tiếng.
- Hấp đậu xanh đã ngâm 25 phút cho đến khi mềm. Dằm thành sốt thô với một nhúm muối; để nguội. Đậu xanh dằm trở thành lớp nhân giữa gạo và heo.
- Đổ gạo đã ngâm cho ráo. Trộn với 1 muỗng cà phê muối và 1 muỗng canh dầu ăn không mùi — dầu giữ hạt rời trong quá trình nấu lâu.
- Gói là bước xây dựng: đặt 4 lá chuối chồng lên thành chữ thập. Trải dải gạo rộng 5cm dọc giữa, dài 25cm. Phủ một dải đậu xanh dằm. Đặt một dải heo ướp ở giữa. Phủ một dải đậu xanh khác, rồi gạo trên cùng.
- Cuốn lá chặt quanh nhân thành hình trụ dài, khoảng 25cm. Gấp các đầu lên và buộc chặt bằng dây ở 4 chỗ dọc thân và mỗi đầu. Cuốn phải rất chặt — gói lỏng dẫn đến nấu không đều và bánh nứt.
- Đặt bánh tét đã gói trong nồi cao, ngập hoàn toàn trong nước, và luộc 6–8 tiếng, châm nước nóng khi cần. Luộc càng lâu, gạo càng mềm và thấm vị. Để nguội 30 phút trước khi cắt khoanh dày. Dọn cùng dưa cải chua và thịt kho cho đĩa Tết đầy đủ.
Bối cảnh văn hóa
Bánh tét là món Tết Nguyên đán miền Nam Việt Nam; tương đương miền Bắc là bánh chưng — vuông, cùng nhân, cũng gói trong lá dong. Hình trụ miền Nam gắn với khởi nghĩa Tây Sơn thế kỷ XVIII, khi quân lính mang cuốn cơ động ra trận. Mỗi gia đình Việt Nam có biến thể bánh tét riêng: một số thêm trứng muối, một số thêm dừa, một số chay. Buổi gói gia đình thâu đêm trước Tết là nghi thức văn hóa; bánh tét thương mại được bán rộng nhưng làm tại nhà mang lời chúc tốt cho năm bên trong.